aloneness

/əˈloʊn/
danh từ
  • Tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc.
Danh từ
  1. Trạng thái cô đơn; sự cô độc, cô lập.
    The state of being alone; solitude, isolation.
🎬 Nghe “aloneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish