alphabetarian

/ˌæl.fə.bəˈtɛəri.ən/
Danh từ
  1. Người đang học bảng chữ cái; một người abecedarian.
    One who is learning the alphabet; an abecedarian.
  2. Một người mới hoặc ngu dốt.
    A novice or ignoramus.
🎬 Nghe “alphabetarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish