already
/ɔˈrɛdi/phó từ
- Đã, rồi; đã... rồi.
Trạng từ
- Trước một thời điểm nhất định, quá khứ, hiện tại hoặc tương lai; vào thời điểm này; trước đó.Prior to some specified time, either past, present, or future; by this time; previously.I was surprised that she hadn’t already told me the news.Tôi ngạc nhiên vì cô ấy vẫn chưa báo tin này cho tôi.
- Sớm vậy.So soon.Are you quitting already?Bạn đã bỏ cuộc rồi à?
- (US, Canada) Từ tăng cường dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn hoặc thể hiện sự bực tức.(US, Canada) An intensifier used to emphasize impatience or express exasperation.I wish they'd finish already, so we can get going.Tôi ước gì họ đã xong việc rồi để chúng ta có thể đi tiếp.
- ( Singapore, Singlish) Biểu thị sự hoàn thành của một hành động (dù là trong quá khứ hay giả định), hay nói chung hơn là khía cạnh hoàn hảo.(Singapore, Singlish) Indicates the completion of an action (whether past or hypothetical), or more generally, perfective aspect.You frame the picture for me already anot?Bạn đã đóng khung hình cho tôi chưa?Từ đồng nghĩa:liao
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “already” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish