alright
/ˌɑːlˈraɪt/phó từ
- dùng như all right.
Tính từ
- (đôi khi bị cấm) Hình thức thay thế của mọi quyền; thỏa đáng; được rồi; theo thứ tự có thể chấp nhận được.(sometimes proscribed) Alternative form of all right; satisfactory; okay; in acceptable order.Where ever I go, both to and fro You have my heart alright.
Trạng từ
- (đôi khi bị cấm) Hình thức thay thế của quyền được.(sometimes proscribed) Alternative form of all right.
Thán từ
- (không chính thức) Được sử dụng để biểu thị sự thừa nhận hoặc chấp nhận; ĐƯỢC RỒI.(informal) Used to indicate acknowledgement or acceptance; OK.
- (thông tục) Biểu hiện của sự hạnh phúc.(informal) An expression of happiness.Alright! I passed my exam!
- (Anh, thân mật) Lời chào chung chung; Xin chào; Bạn khỏe không.(UK, informal) A generic greeting; hello; how are you.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish