alright

/ˌɑːlˈraɪt/
phó từ
  • dùng như all right.
Tính từ
  1. (đôi khi bị cấm) Hình thức thay thế của mọi quyền; thỏa đáng; được rồi; theo thứ tự có thể chấp nhận được.
    (sometimes proscribed) Alternative form of all right; satisfactory; okay; in acceptable order.
    Where ever I go, both to and fro You have my heart alright.
Trạng từ
  1. (đôi khi bị cấm) Hình thức thay thế của quyền được.
    (sometimes proscribed) Alternative form of all right.
Thán từ
  1. (không chính thức) Được sử dụng để biểu thị sự thừa nhận hoặc chấp nhận; ĐƯỢC RỒI.
    (informal) Used to indicate acknowledgement or acceptance; OK.
  2. (thông tục) Biểu hiện của sự hạnh phúc.
    (informal) An expression of happiness.
    Alright! I passed my exam!
  3. (Anh, thân mật) Lời chào chung chung; Xin chào; Bạn khỏe không.
    (UK, informal) A generic greeting; hello; how are you.
🎬 Nghe “alright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish