am

/æm/
  • (Tech) máy thu biến điệu biên (độ)
Động từ
  1. ngôi thứ nhất số ít hiện tại biểu thị của be
    first-person singular present indicative of be
    Marsha, I am in the kitchen!
    Marsha, tôi đang ở trong bếp!
contraction
  1. (thông tục hoặc biện chứng) Sự co lại của I + am.
    (informal or dialectal) Contraction of I + am.
Trạng từ
  1. Cách viết khác của a.m..
    Alternative spelling of a.m..
🎬 Nghe “am” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish