am
/æm/- (Tech) máy thu biến điệu biên (độ)
Động từ
- ngôi thứ nhất số ít hiện tại biểu thị của befirst-person singular present indicative of beMarsha, I am in the kitchen!Marsha, tôi đang ở trong bếp!
contraction
- (thông tục hoặc biện chứng) Sự co lại của I + am.(informal or dialectal) Contraction of I + am.
Trạng từ
- Cách viết khác của a.m..Alternative spelling of a.m..
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “am” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish