amaranthine
/ˌa-mə-ˈran(t)-thən/tính từ
- Đỏ tía.
- Bất diệt, bất tử.
Danh từ
- Một màu đỏ tím đậm.A dark reddish-purple colour.
- Hoa rau dền.The amaranth flower.
Tính từ
- Có màu tím đỏ sẫm.Of a dark reddish purple colour.
- Không phai mờ, vĩnh cửu, bất tử, vô tận.Unfading, eternal, immortal, infinite.
- Liên quan đến loài hoa dền thần thoại không bao giờ tàn.Relating to the mythical amaranth flower that never fades.
- Liên quan đến hoặc có dạng thực vật thuộc chi Amaranthus.Relating to, or having the form of plants of the genus Amaranthus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amaranthine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish