always

/ˈɔlˌweɪz/
phó từ
  • Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài.
Trạng từ
  1. Vào mọi lúc; xuyên suốt mọi thời đại; kể từ đầu.
    At all times; throughout all time; since the beginning.
    God is always the same.
    Chúa luôn luôn như vậy.
  2. Liên tục trong một khoảng thời gian nhất định hoặc thường xuyên vào những khoảng thời gian nhất định (ngược lại với đôi khi hoặc thỉnh thoảng).
    Constantly during a certain period, or regularly at stated intervals (opposed to sometimes or occasionally).
    In this street, the shops always close during lunchtime.
    Ở con phố này, các cửa hàng luôn đóng cửa vào giờ ăn trưa.
  3. (không chính thức) nếu cần thiết, hoặc nếu không có lựa chọn nào tốt hơn; trong bất kỳ trường hợp nào.
    (informal) if necessary, or if there is no better option; in any event.
    I thought I could always go back to work.
    Tôi nghĩ tôi luôn có thể quay lại làm việc.
🎬 Nghe “always” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish