amalgamate
/əˈmælgəˌmeɪt/động từ
- Hỗn hống hoá.
- Trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty... ).
Động từ
- (Nội động từ) Hợp nhất, kết hợp, hòa trộn, nối.(transitive or intransitive) To merge, to combine, to blend, to join.to amalgamate two raceshợp nhất hai chủng tộcTừ đồng nghĩa:mix
- Để tạo ra hợp kim của kim loại và thủy ngân.To make an alloy of a metal and mercury.
- (chuyển tiếp, toán học) Để kết hợp (các nhóm tự do) bằng cách xác định các nhóm con đẳng cấu tương ứng.(transitive, mathematics) To combine (free groups) by identifying respective isomorphic subgroups.
Tính từ
- Hợp nhất; thống nhất; kết hợp.Coalesced; united; combined.
Danh từ
- Chất được tạo ra từ quá trình kết hợp.The substance resulting from a process of amalgamation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amalgamate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish