amanuensis
/ə-ˌman-yə-ˈwen(t)-səs/danh từ
- Người biên chép, người thư ký.
Danh từ
- Một người được thuê để ghi chép hoặc sao chép bản thảo.One employed to take dictation, or copy manuscripts.
- Một thư ký, thư ký hoặc người viết tốc ký, hoặc người ghi chép.A clerk, secretary or stenographer, or scribe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amanuensis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish