amanuensis

/ə-ˌman-yə-ˈwen(t)-səs/
danh từ
  • Người biên chép, người thư ký.
Danh từ
  1. Một người được thuê để ghi chép hoặc sao chép bản thảo.
    One employed to take dictation, or copy manuscripts.
  2. Một thư ký, thư ký hoặc người viết tốc ký, hoặc người ghi chép.
    A clerk, secretary or stenographer, or scribe.
🎬 Nghe “amanuensis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish