amiableness
/ˈā-mē-ə-bəl/danh từ
- Sự tử tế, sự tốt bụng.
- Tính nhã nhặn, tính hoà nhã.
- Tính dễ thương, tính đáng yêu.
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự hòa nhã.The state or quality of being amiable.Từ đồng nghĩa:amiability
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amiableness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish