amerce
/ə-ˈmərs/động từ
- Bắt nộp phạt, phạt vạ.
- Phạt, trừng phạt.
Động từ
- (thông tục) Phạt tiền; để ổn.(transitive) To impose a fine on; to fine.
- (thông tục) Trừng phạt; để thực hiện một giao dịch.(transitive) To punish; to make an exaction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amerce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish