amerce

/ə-ˈmərs/
động từ
  • Bắt nộp phạt, phạt vạ.
  • Phạt, trừng phạt.
Động từ
  1. (thông tục) Phạt tiền; để ổn.
    (transitive) To impose a fine on; to fine.
  2. (thông tục) Trừng phạt; để thực hiện một giao dịch.
    (transitive) To punish; to make an exaction.
🎬 Nghe “amerce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish