amiable

/ˈeɪmijəbəl/
tính từ
  • Tử tế, tốt bụng.
  • Nhã nhặn, hoà nhã.
  • Dễ thương, đáng yêu.
Tính từ
  1. Thân thiện; loại; ngọt; duyên dáng
    Friendly; kind; sweet; gracious
    an amiable temper
    một tính khí dễ chịu
    Từ đồng nghĩa:likable
  2. Có tính chất dễ chịu và dễ mến; tốt bụng; dễ thích
    Of a pleasant and likeable nature; kind-hearted; easy to like
    an amiable person
    một người đáng yêu
    Từ đồng nghĩa:likable
🎬 Nghe “amiable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish