Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
amiable
/ˈeɪmijəbəl/
tính từ
Tử tế, tốt bụng.
Nhã nhặn, hoà nhã.
Dễ thương, đáng yêu.
Tính từ
Thân thiện; loại; ngọt; duyên dáng
Friendly; kind; sweet; gracious
an amiable temper
một tính khí dễ chịu
Từ đồng nghĩa:
likable
Có tính chất dễ chịu và dễ mến; tốt bụng; dễ thích
Of a pleasant and likeable nature; kind-hearted; easy to like
an amiable person
một người đáng yêu
Từ đồng nghĩa:
likable
Từ vựng khác
amends
amenity
amerce
amercement
america
american
amicability
amicable
amicably
amid
amidst
amity
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“amiable”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “amiable”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC