amercement

/ə-ˈmərs/
danh từ
  • Sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ.
  • Tiền phạt.
  • Sự phạt, sự trừng phạt.
Danh từ
  1. (luật) Một hình phạt hoặc tịch thu bằng tiền không theo luật định, thường được áp dụng theo quyết định của tòa án.
    (law) A non-statutory monetary penalty or forfeiture, usually applied at the discretion of a court.
🎬 Nghe “amercement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish