amicably

/ˈæmɪkəbəl/
phó từ
  • thân thiện, thân tình
Trạng từ
  1. Thân thiện; một cách thân thiện.
    Friendly; in an amicable manner.
  2. đặc trưng bởi sự vắng mặt của sự đối kháng, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn thường gặp
    characterized by an absence of antagonism, especially in commonly difficult situations
  3. Từ đồng nghĩa với ngoài tòa án.
    Synonym of out-of-court.
    Từ đồng nghĩa:out-of-court
🎬 Nghe “amicably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish