amplect
Động từ
- (Từ cổ) Ôm ấp.(archaic) To embrace.
- (sinh học, hiếm) Nắm bắt (bạn tình) bằng hai chân trước, để tham gia vào cuộc giao phối.(biology, rare) To grasp (the mating partner) with front legs, so as to engage in amplexus.Từ đồng nghĩa:amplex
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amplect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish