amplectant

tính từ
  • Cuốn quanh; bám quanh.
Tính từ
  1. siết chặt hoặc ôm ấp
    clasping or embracing
  2. (thực vật học) Móc vào một giá đỡ, đặc biệt là bằng cách quấn quanh nó
    (botany) That clasps a support, especially by twining around it
🎬 Nghe “amplectant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish