amplectant
tính từ
- Cuốn quanh; bám quanh.
Tính từ
- siết chặt hoặc ôm ấpclasping or embracing
- (thực vật học) Móc vào một giá đỡ, đặc biệt là bằng cách quấn quanh nó(botany) That clasps a support, especially by twining around it
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amplectant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish