amounts

/əˈmaʊnt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của amount
Danh từ
  1. số nhiều của số tiền
    plural of amount
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị số lượng
    third-person singular simple present indicative of amount
🎬 Nghe “amounts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish