amulet

/ˈæmjələt/
danh từ
  • Bùa.
Danh từ
  1. Một vật phẩm tôn giáo, bùa hộ mệnh hoặc vật trang trí, thường mang biểu tượng văn hóa hoặc ma thuật, được đeo để bảo vệ khỏi ác ý, ảnh hưởng tiêu cực hoặc linh hồn ma quỷ.
    A religious article, protective charm, or ornament, usually bearing cultural or magical symbols, worn for protection against ill will, negative influences, or evil spirits.
    The soldier wore an amulet for protection.
    Người lính đeo bùa hộ mệnh để bảo vệ.
    Từ đồng nghĩa:amuletcharmcraftfetishjuju
🎬 Nghe “amulet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish