anachronistical
Tính từ
- (hiếm, không chuẩn) Từ đồng nghĩa với lỗi thời.(rare, nonstandard) Synonym of anachronistic.Từ đồng nghĩa:anachronistic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anachronistical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish