amusingly

/əˈmjuːzɪŋ/
  • xem amusing
Trạng từ
  1. Một cách thú vị.
    In an amusing manner.
🎬 Nghe “amusingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish