amusing

/əˈmjuːzɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amuse.
tính từ
  • Vui, làm cho buồn cười; giải trí, tiêu khiển.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự thích thú
    present participle and gerund of amuse
Tính từ
  1. Giải trí.
    Entertaining.
    The film has some amusing moments, but it is unlikely to make you laugh out loud.
    Từ đồng nghĩa:diverting
  2. Buồn cười, buồn cười.
    Funny, hilarious.
🎬 Nghe “amusing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish