annexation
/əˈnɛks/danh từ
- Sự phụ vào; sự thêm vào.
- Sự sáp nhập, sự thôn tính.
Danh từ
- Bổ sung hoặc kết hợp một cái gì đó hoặc các lãnh thổ đã bị sáp nhập.Addition or incorporation of something, or territories that have been annexed.Từ đồng nghĩa:annexion
- (luật) Sự sáp nhập hợp pháp một lãnh thổ vào một cơ quan khác.(law) A legal merging of a territory into another body.Từ đồng nghĩa:annexion
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annexation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish