annex

/əˈnɛks/
động từ
  • Phụ vào, phụ thêm, thêm vào.
  • Sáp nhập, thôn tính (lãnh thổ...).
danh từ
  • Phụ chương, phụ lục, chái.
  • Phần thêm vào.
Danh từ
  1. Sự bổ sung, sự mở rộng.
    An addition, an extension.
    Từ đồng nghĩa:additionsupplementaugmentation
  2. Một phụ lục cho một cuốn sách hoặc tài liệu.
    An appendix to a book or document.
    Từ đồng nghĩa:additionsupplementaugmentation
  3. Sự bổ sung hoặc mở rộng cho một tòa nhà.
    An addition or extension to a building.
    Từ đồng nghĩa:additionsupplementaugmentation
  4. Sự bổ sung vào lãnh thổ của một quốc gia hoặc bang, từ một quốc gia hoặc bang lân cận, thông thường bằng lực lượng quân sự.
    An addition to the territory of a country or state, from a neighbouring country or state, normally by military force.
    Từ đồng nghĩa:additionsupplementaugmentation
Động từ
  1. Thêm cái gì đó vào một thứ khác, đặc biệt là lãnh thổ; để kết hợp.
    To add something to another thing, especially territory; to incorporate.
    The ancient city of Petra was annexed by Rome.
    Thành phố cổ Petra đã bị Rome sáp nhập.
    Từ đồng nghĩa:underjoin
  2. Để đính kèm hoặc kết nối, như một hệ quả, điều kiện, v.v.
    To attach or connect, as a consequence, condition, etc.
    to annex a penalty to a prohibition, or punishment to guilt
    thêm hình phạt vào lệnh cấm, hoặc hình phạt vào tội lỗi
    Từ đồng nghĩa:underjoin
  3. (nội động) Tham gia; để được đoàn kết.
    (intransitive) To join; to be united.
    Từ đồng nghĩa:underjoin
  4. Lấy cái gì đó mà không được phép (không chính thức)
    To take something without permission (informal)
    I returned to resume my place but my assistant had already annexed my chair.
    Tôi quay lại chỗ ngồi nhưng trợ lý của tôi đã chiếm mất ghế của tôi rồi.
    Từ đồng nghĩa:underjoin
🎬 Nghe “annex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish