anneal
/əˈniːl/động từ
- U, tôi, thấu.
- Tôi luyện, rèn luyện.
Động từ
- (luyện kim) Chịu nhiệt độ cao và sau đó làm nguội (thường chậm), đôi khi làm nóng lại và làm nguội thêm, nhằm mục đích làm cho ít giòn hơn; bình tĩnh; để làm cứng lại.(metallurgy) To subject to great heat and then (often slow) cooling, and sometimes reheating and further cooling, for the purpose of rendering less brittle; to temper; to toughen.
- Làm nguội kính từ từ để giảm thiểu ứng suất bên trong.To cool glass slowly, to minimize internal stress.
- (cổ) Đốt màu lên kính hoặc bề mặt khác.(archaic) To burn colors onto a glass or other surface.
- (di truyền, lưỡng truyền) Tạo ra axit nucleic sợi đôi bằng cách ghép một sợi đơn với một sợi bổ sung.(genetics, ambitransitive) To make a double-stranded nucleic acid by pairing a single strand with a complementary strand.
Danh từ
- (hóa học, luyện kim) Sự ủ.(chemistry, metallurgy) An act of annealing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anneal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish