announce

/əˈnaʊns/
động từ
  • Báo, loan báo, thông tri.
  • Công bố, tuyên bố.
  • Đọc bản giới thiêu tin tức, đọc chương trình (ở đài phát thanh).
  • Tuyên bố ra ứng cử.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Thông báo công khai, đặc biệt là lần đầu tiên; để làm cho được biết đến.
    (transitive) To give public notice of, especially for the first time; to make known.
  2. (thông tục) Phát âm; tuyên bố bằng bản án tư pháp.
    (transitive) To pronounce; to declare by judicial sentence.
    Từ đồng nghĩa:adjudicatejudge
  3. Làm phát thanh viên cho (một sự kiện, thường là thể thao).
    To act as announcer for (an event, usually sports).
    Our coach has retired, but occasionally he still announces the games.
    Huấn luyện viên của chúng tôi đã nghỉ hưu, nhưng thỉnh thoảng ông ấy vẫn thông báo về các trận đấu.
  4. Để hành động hoặc làm việc như một phát thanh viên.
    To act or work as an announcer.
    Our coach has retired, but occasionally he still announces.
    Huấn luyện viên của chúng tôi đã nghỉ hưu nhưng thỉnh thoảng ông ấy vẫn thông báo.
🎬 Nghe “announce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish