ascend
/əˈsɛnd/động từ
- Lên, thăng.
- Dốc lên (con đường).
- Cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh).
- Ngược (dòng thời gian).
- Trèo lên; lên.
Động từ
- (Nội động) Đi lên, bay lên, bay lên.(intransitive) To move upward, to fly, to soar.He ascended to heaven upon a cloud.Ngài bay lên trời trên một đám mây.
- (Nội động) Độ dốc hướng lên trên.(intransitive) To slope in an upward direction.
- (Động) Đi lên.(transitive) To go up.You ascend the stairs and take a right.Bạn lên cầu thang và rẽ phải.
- (ambitransitive) Kế vị người cai trị (ngai vàng).(ambitransitive) To succeed a ruler on (the throne).She ascended the throne when her mother abdicated.Cô lên ngôi khi mẹ cô thoái vị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ascend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish