ascend

/əˈsɛnd/
động từ
  • Lên, thăng.
  • Dốc lên (con đường).
  • Cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh).
  • Ngược (dòng thời gian).
  • Trèo lên; lên.
Động từ
  1. (Nội động) Đi lên, bay lên, bay lên.
    (intransitive) To move upward, to fly, to soar.
    He ascended to heaven upon a cloud.
    Ngài bay lên trời trên một đám mây.
  2. (Nội động) Độ dốc hướng lên trên.
    (intransitive) To slope in an upward direction.
  3. (Động) Đi lên.
    (transitive) To go up.
    You ascend the stairs and take a right.
    Bạn lên cầu thang và rẽ phải.
  4. (ambitransitive) Kế vị người cai trị (ngai vàng).
    (ambitransitive) To succeed a ruler on (the throne).
    She ascended the throne when her mother abdicated.
    Cô lên ngôi khi mẹ cô thoái vị.
🎬 Nghe “ascend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish