arts
/ˈɑɚt/danh từ
- Hệ thống điện tử kích hoạt gối hơi theo những thông số cần thiết tại thời điểm xảy ra va chạm.
Danh từ
- số nhiều của nghệ thuật.plural of art.
- Nhân văn.The humanities.
- Nghệ thuật tự do.The liberal arts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish