arts

/ˈɑɚt/
danh từ
  • Hệ thống điện tử kích hoạt gối hơi theo những thông số cần thiết tại thời điểm xảy ra va chạm.
Danh từ
  1. số nhiều của nghệ thuật.
    plural of art.
  2. Nhân văn.
    The humanities.
  3. Nghệ thuật tự do.
    The liberal arts.
🎬 Nghe “arts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish