ascendent
/ə-ˈsen-dənt/tính từ
- Đang lên.
- Đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh).
- Có ưu thế; có uy thế, có uy lực.
danh từ
- Ưu thế; uy thế, uy lực.
- Ông bà tổ tiên.
- Lá số tử vi.
- Thế lên (của một hành tinh).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ascendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish