ascribe

/əˈskraɪb/
động từ
  • Đổ tại, đổ cho.
  • Gán cho, cho là của (ai), quy cho.
Động từ
  1. (ngoại động) Được coi là phát sinh từ một nguyên nhân hoặc nguồn xác định.
    (transitive) To regard as arising from a specified cause or source.
    One may ascribe these problems to the federal government; however, at this stage it is unclear what caused them.
    Người ta có thể đổ những vấn đề này cho chính phủ liên bang; tuy nhiên, ở giai đoạn này vẫn chưa rõ nguyên nhân gây ra chúng.
    Từ đồng nghĩa:accreditattributeimpute
  2. (ngoại động) gán (một cuốn sách, bức tranh hoặc bất kỳ tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học nào khác) cho một nhà văn hoặc người sáng tạo.
    (transitive) To attribute (a book, painting, or any other work of art or literature) to a writer or creator.
    It is arguable as to whether we can truly ascribe this play to Shakespeare.
    Người ta tranh cãi liệu chúng ta có thể thực sự gán vở kịch này cho Shakespeare hay không.
    Từ đồng nghĩa:attribute
  3. (không chuẩn, với) Tin tưởng hoặc đồng ý; để đăng ký.
    (nonstandard, with to) To believe in or agree with; to subscribe.
🎬 Nghe “ascribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish