ascetical

/ə-ˈse-tik/
tính từ
  • Khổ hạnh.
danh từ
  • Người tu khổ hạnh.
Tính từ
  1. khổ hạnh
    ascetic
🎬 Nghe “ascetical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish