autobus

/ˈȯ-tō-ˌbəs/
danh từ
  • Xe buýt.
Danh từ
  1. (vận tải đường bộ, ghi ngày tháng) Xe buýt có động cơ, trái ngược với xe buýt ngựa trước đây.
    (road transport, dated) A motorbus, as opposed to earlier horse-drawn buses.
  2. (nói rộng hơn, đua xe đạp) Một nhóm lớn người đi xe đạp đã tụt lại phía sau peloton (“nhóm tay đua chính”) trong một cuộc đua.
    (by extension, cycle racing) A large group of cyclists who have fallen behind the peloton (“main group of riders”) in a race.
🎬 Nghe “autobus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish