autobahn

/ˈȯ-tō-ˌbän/
danh từ
  • Đường rộng dành riêng cho ô tô, xa lộ (ở Đức).
Danh từ
  1. Đường cao tốc liên tỉnh tốc độ cao của Đức và Áo.
    The high-speed intercity highways of Germany and Austria.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ con đường rộng, tốc độ cao nào.
    (by extension) Any wide, high-speed road.
🎬 Nghe “autobahn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish