auto

/ˈɑːtoʊ/
danh từ
  • Xe ô tô.
Tính từ
  1. (ô tô) Cắt số tự động (của hộp số/hộp số).
    (automotive) Clipping of automatic (of a gearbox/transmission).
    It's an auto sedan which we picked up from a wholesaler locally.
    Đó là một chiếc ô tô sedan mà chúng tôi mua từ một người bán buôn ở địa phương.
Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu là thuộc tính) Cắt ô tô.
    (now chiefly attributive) Clipping of automobile.
    My brother is an auto mechanic. He can get me a discount on auto parts.
    Anh trai tôi là thợ cơ khí ô tô. Anh ấy có thể giúp tôi giảm giá phụ tùng ô tô.
    Từ đồng nghĩa:automobilecarmotorcarmotor
  2. (không đếm được) Cài đặt cho hoạt động tự động.
    (uncountable) A setting for automatic operation.
    Put it on auto.
    Đặt nó ở chế độ tự động.
    Từ đồng nghĩa:automatic
  3. (Ô tô) Hộp số/hộp số tự động.
    (automotive) An automatic gearbox/transmission.
    A body-coloured centre pillar signalled the arrival of an electronic four-speed auto, slight suspension revisions and minor trim changes.
    Cột trụ trung tâm cùng màu thân xe báo hiệu sự xuất hiện của hộp số tự động bốn cấp điện tử, những sửa đổi nhẹ về hệ thống treo và những thay đổi nhỏ về trang trí.
    Từ đồng nghĩa:automobilecarmotorcarmotor
  4. (Ô tô) Xe có hộp số tự động.
    (automotive) A car with an automatic gearbox/transmission.
    It wasn't too bad but we did hire an auto (couldn't imagine changing gears with my right hand).
    Điều đó không quá tệ nhưng chúng tôi đã thuê một chiếc ô tô (tôi không thể tưởng tượng được việc sang số bằng tay phải).
    Từ đồng nghĩa:automobilecarmotorcarmotor
Động từ
  1. (nội động từ, ghi ngày tháng) Đi du lịch bằng ô tô.
    (intransitive, dated) To travel by automobile.
🎬 Nghe “auto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish