autochthonal
tính từ
- Bản địa.
Tính từ
- tồn tại ở nơi nó được hình thành hoặc sinh ra; bản xứ, thổ dân, bản xứexisting where it was formed or born; native, aboriginal, indigenous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “autochthonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish