autochthonal

tính từ
  • Bản địa.
Tính từ
  1. tồn tại ở nơi nó được hình thành hoặc sinh ra; bản xứ, thổ dân, bản xứ
    existing where it was formed or born; native, aboriginal, indigenous
    Từ đồng nghĩa:autochthonousautochthonic
🎬 Nghe “autochthonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish