autochthonous

/ȯ-ˈtäk-thə-nəs/
tính từ
  • Bản địa.
Tính từ
  1. Có nguồn gốc từ nơi tìm thấy; bản địa.
    Native to the place where found; indigenous.
  2. (sinh học, y học) Xuất xứ nơi tìm thấy; tìm thấy nơi nó bắt nguồn.
    (biology, medicine) Originating where found; found where it originates.
  3. (địa chất) Được chôn cất tại chỗ, đặc biệt là hóa thạch được bảo tồn ở trạng thái sống mà không bị xáo trộn hoặc rời rạc.
    (geology) Buried in place, especially of a fossil preserved in its life position without disturbance or disarticulation.
🎬 Nghe “autochthonous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish