autographs

/ˈɑːtəˌgræf/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của autograph
Danh từ
  1. số nhiều của chữ ký
    plural of autograph
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị chữ ký
    third-person singular simple present indicative of autograph
🎬 Nghe “autographs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish