automated

/ˈɑːtəˌmeɪt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của automate
Tính từ
  1. Được thực hiện tự động.
    Made automatic.
  2. Thực hiện bằng máy.
    Done by machine.
    automated process
    quy trình tự động
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tự động hóa
    simple past and past participle of automate
🎬 Nghe “automated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish