automat
/ˈȯ-tə-ˌmat/danh từ
- Quán ăn tự động.
Danh từ
- Một máy bán đồ ăn tự động.A vending machine for food.
- (chủ yếu mang tính lịch sử) Một quán cà phê có máy bán hàng tự động.(chiefly historical) A cafeteria consisting of vending machines.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “automat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish