automatically

/ˌɑːtəˈmætɪk/
phó từ
  • tự động
Trạng từ
  1. Một cách tự động.
    In an automatic manner.
🎬 Nghe “automatically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish