baby gravy

/ˈbeɪbi ˈgreɪvi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "baby gravy". Phiên âm /ˈbeɪbi ˈgreɪvi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "baby gravy" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “baby gravy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish