baby's bottle

/ˈbeɪbiz ˈbɑtəl/
Danh từ
  1. Dạng bình sữa thay thế (đây là dạng bình sữa được người Anh ưa chuộng)
    Alternative form of baby bottle (this is the preferred British form)
🎬 Nghe “baby's bottle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish