bedwell

/ˈbɛdˌwɛl/
Động từ
  1. (ambitransitive) Ở xung quanh hoặc về (một nơi); cư trú.
    (ambitransitive) To dwell around or about (a place); inhabit.
🎬 Nghe “bedwell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish