beefburger
/ˈbiːfˌbɚgɚ/danh từ
- Thịt bò băm viên.
Danh từ
- (món ăn) Từ đồng nghĩa với hamburger (bánh sandwich thịt bò xay nấu chín)(food) Synonym of hamburger (a cooked ground beef sandwich)Từ đồng nghĩa:hamburger
- (món ăn) Từ đồng nghĩa với hamburger (một loại thịt bò xay)(food) Synonym of hamburger (a ground beef patty)Từ đồng nghĩa:hamburger
- (món ăn) Từ đồng nghĩa với hamburger (thịt bò xay)(food) Synonym of hamburger (ground beef)Từ đồng nghĩa:hamburger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beefburger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish