beefy
/ˈbiːfi/tính từ
- Lực lưỡng, có bắp thịt rắn chắc.
Tính từ
- Tương tự hoặc có vị như thịt bò.Similar to, or tasting like beef.
- Chứa thịt bò.Containing beef.
- (thông tục) Mạnh mẽ hay cơ bắp.(informal) Strong or muscular.The barman was a big, beefy guy with his sleeves rolled up and tattoos on his arms.Người phục vụ là một anh chàng to lớn, lực lưỡng, tay áo xắn lên và có hình xăm trên cánh tay.
- lớn; thừa cân; mập.Large; overweight; fat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beefy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish