beehive
/ˈbiːˌhaɪv/danh từ
- Tổ ong.
Danh từ
- Nơi trú ẩn của ong, thường là ong mật (chi Apis), sinh sống.A sheltered place where bees, usually honey bees (genus Apis), live.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ nơi nào có nhiều hoạt động hoặc ở đó có nhiều người rất bận rộn.(figuratively) Any place full of activity, or in which people are very busy.Từ đồng nghĩa:hive of activity
- Kiểu tóc của phụ nữ, phổ biến vào những năm 1960, trong đó tóc dài được tạo kiểu thành hình tổ ong trên đỉnh đầu và thường được cố định bằng sơn mài.A women's hairstyle, popular in the 1960s, in which long hair is styled into a hive-shaped form on top of the head and usually held in place with lacquer.Từ đồng nghĩa:B-52
- Một kiểu mũ đặc biệt.A particular style of hat.
Động từ
- (hiếm, ngoại động) Lấp đầy (một nơi) bằng hoạt động bận rộn.(rare, transitive) To fill (a place) with busy activity.
- (hiếm, ngoại động) Tạo kiểu tóc theo hình tổ ong hoặc bồng bềnh.(rare, transitive) To style the hair in a hive-shaped or bouffant form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beehive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish