behave
/bɪˈheɪv/động từ
- Ăn ở, đối xử, cư xử.
Động từ
- (phản xạ) Cư xử (bản thân) tốt, hoặc theo một cách nhất định; để phù hợp.(reflexive) To conduct (oneself) well, or in a given way; to conform.You need to behave yourself, young lady.Cô cần phải cư xử đúng mực, cô gái trẻ.
- (nội động) Hành động, cư xử một cách cụ thể; được dùng với một trạng từ chỉ cách thức.(intransitive) To act, conduct oneself in a specific manner; used with an adverbial of manner.He behaves like a child whenever she's around.Anh ấy cư xử như một đứa trẻ mỗi khi ở bên cô ấy.
- (từ cũ, ngoại động) Tiến hành, quản lý, điều hành (cái gì đó).(obsolete, transitive) To conduct, manage, regulate (something).
- (Nội động từ) Hành động một cách lịch sự hoặc đúng mực.(intransitive) To act in a polite or proper way.His mother threatened to spank him if he didn't behave.Mẹ anh dọa sẽ đánh đòn nếu anh không ngoan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish