behavior
/ˈbɛst/danh từ
- Cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái.
- Tập tính.
Danh từ
- (không đếm được) Hành vi của con người so với chuẩn mực xã hội.(uncountable) Human conduct relative to social norms.
- (đếm được, không đếm được) Cách thức hoặc cách thức một sinh vật sống cư xử hoặc hành động nói chung.(countable, uncountable) The way or manner a living creature behaves or acts generally.
- (không đếm được, không trang trọng) Trạng thái thử thách về hành vi của một người.(uncountable, informal) A state of probation about one's conduct.He was on his best behavior when her family visited.Anh ấy cư xử đúng mực nhất khi gia đình cô đến thăm.
- (đếm được, không đếm được, sinh học, tâm lý học) Một phản ứng có thể quan sát được do một sinh vật tạo ra.(countable, uncountable, biology, psychology) An observable response produced by an organism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behavior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish