behallow

Động từ
  1. (thông tục) Làm thánh; thánh hiến; thánh hóa; thần thánh hoàn toàn.
    (transitive) To make holy; consecrate; sanctify; hallow completely.
🎬 Nghe “behallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish