behemoth
/bɪˈhiːməθ/danh từ
- Con vật kếch xù.
Danh từ
- (kinh thánh) Một con thú to lớn và hùng mạnh mà Đức Chúa Trời cho Gióp thấy trong Gióp 40:15–24.(biblical) A great and mighty beast which God shows to Job in Job 40:15–24.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ quái vật vĩ đại và hùng mạnh nào.(by extension) Any great and mighty monster.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó có đặc điểm là sức mạnh và sức mạnh to lớn, và có kích thước khổng lồ.(figurative) Something which has the qualities of great power and might, and monstrous proportions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behemoth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish