belay

/bɪˈleɪ/
động từ
  • Cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) lại.
  • (từ lóng) đứng lại!; được rồi.
🎬 Nghe “belay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish